river severn

river severn

The River Severn flows through a green valley under a clear blue sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Severn: "river severn" tên của một con sông chảy qua Anh xứ Wales, đổ vào Kênh Bristol. Đây con sông dài nhấtVương quốc Anh.

dụ sử dụng
  • (Sông Severn con sông dài nhấtVương quốc Anh.)
  • (Nhiều thị trấn thành phố nằm dọc theo sông Severn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the river severn estuary": cửa sông Severn, nơi sông đổ ra biển.

    • The river severn estuary has one of the highest tidal ranges in the world. (Cửa sông Severn một trong những biên độ thủy triều lớn nhất thế giới.)
  • "the river severn bore": sóng thủy triều trên sông Severn, một hiện tượng tự nhiên nổi tiếng.

    • Surfers travel to ride the river severn bore. (Những người lướt sóng đến để cưỡi sóng thủy triều trên sông Severn.)
Biến thể từ gần giống
  • Severn (danh từ riêng): tên gọi tắt của sông Severn.

    • The Severn flows through the city of Worcester. (Sông Severn chảy qua thành phố Worcester.)
  • Severnside (danh từ): vùng đất ven sông Severn.

    • Severnside is known for its beautiful countryside. (Vùng ven sông Severn nổi tiếng với cảnh đồng quê tươi đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác: "river severn" một danh từ riêng chỉ một con sông cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như:
    • The longest river in Britain: con sông dài nhấtAnh.
    • A river in England and Wales: một con sôngAnh xứ Wales.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "river severn" danh từ riêng, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "from the river severn to the Thames": từ sông Severn đến sông Thames, chỉ một khoảng cách hoặc phạm vi rộng lớn.
    • The trade route stretched from the river severn to the Thames. (Tuyến đường thương mại kéo dài từ sông Severn đến sông Thames.)